摧愴 cuī chuàng · tồi sảng Hán Việt: tồi sảng · Pinyin: cuī chuàng Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 愴 (sảng)Pinyincuī chuàngHán Việttồi sảngCấu tạo摧 + 愴 · tồi + sảng nghĩa thành phần: tồi + sảng