摧戕

cuī qiāng tồi tường

Hán Việt: tồi tường · Pinyin: cuī qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧折; 谓残害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摧折。 2.谓残害。