摧抑

cuī yì tồi ức

Hán Việt: tồi ức · Pinyin: cuī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挫折压制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挫折压制。