摧捽 cuī zuó · tồi tốt Hán Việt: tồi tốt · Pinyin: cuī zuó Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 捽 (tốt)Pinyincuī zuóHán Việttồi tốtCấu tạo摧 + 捽 · tồi + tốt nghĩa thành phần: tồi + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挫伤。Tân Hoa Tự Điển 1.挫伤。