摧方

cuī fāng tồi phương

Hán Việt: tồi phương · Pinyin: cuī fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓磨去方正的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓磨去方正的节操。