摧服 cuī fú · tồi phục Hán Việt: tồi phục · Pinyin: cuī fú Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 服 (phục)Pinyincuī fúHán Việttồi phụcCấu tạo摧 + 服 · tồi + phục nghĩa thành phần: tồi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制服﹐屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.制服﹐屈服。