摧枯 cuī kū · tồi khô Hán Việt: tồi khô · Pinyin: cuī kū Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 枯 (khô)Pinyincuī kūHán Việttồi khôCấu tạo摧 + 枯 · tồi + khô nghĩa thành phần: tồi + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摧枯拉朽"。