摧決 cuī jué · tồi quyết Hán Việt: tồi quyết · Pinyin: cuī jué Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 決 (quyết)Pinyincuī juéHán Việttồi quyếtCấu tạo摧 + 決 · tồi + quyết nghĩa thành phần: tồi + quyết