摧眉
tồi mi
Hán Việt: tồi mi · Pinyin: cuī méi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 折眉、低眉。即低頭的意思。唐.李白〈秦女休行〉:「素頸未及斷,摧眉伏泥沙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低眉﹐低头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低眉﹐低头。
Hán Việt: tồi mi · Pinyin: cuī méi