摧弦 tồi huyền Hán Việt: tồi huyền Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 弦 (huyền)Hán Việttồi huyềnCấu tạo摧 + 弦 · tồi + huyền nghĩa thành phần: tồi + huyền