摧绝 cuī jué · tồi tuyệt Hán Việt: tồi tuyệt · Pinyin: cuī jué Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 绝 (tuyệt)Pinyincuī juéHán Việttồi tuyệtCấu tạo摧 + 绝 · tồi + tuyệt nghĩa thành phần: tồi + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏; 伤心之极。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏。 2.伤心之极。