摧落 cuī luò · tồi lạc Hán Việt: tồi lạc · Pinyin: cuī luò Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 落 (lạc)Pinyincuī luòHán Việttồi lạcCấu tạo摧 + 落 · tồi + lạc nghĩa thành phần: tồi + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋零;衰落; 颓丧。Tân Hoa Tự Điển 1.凋零;衰落。 2.颓丧。