摧角

cuī jiǎo tồi giác

Hán Việt: tồi giác · Pinyin: cuī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折断其角。谓受到挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折断其角。谓受到挫折。