摧逼 cuī bī · tồi bức Hán Việt: tồi bức · Pinyin: cuī bī Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 逼 (bức)Pinyincuī bīHán Việttồi bứcCấu tạo摧 + 逼 · tồi + bức nghĩa thành phần: tồi + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摧残; 犹催促。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摧残。 2.犹催促。