摧錯 cuī cuò · tồi thác Hán Việt: tồi thác · Pinyin: cuī cuò Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 錯 (thác)Pinyincuī cuòHán Việttồi thácCấu tạo摧 + 錯 · tồi + thác nghĩa thành phần: tồi + thác