摧鎩 cuī shā · tồi sát Hán Việt: tồi sát · Pinyin: cuī shā Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 鎩 (sát)Pinyincuī shāHán Việttồi sátCấu tạo摧 + 鎩 · tồi + sát nghĩa thành phần: tồi + sát