摧鋒

cuī fēng tồi phong

Hán Việt: tồi phong · Pinyin: cuī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挫败敌军的锐气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挫败敌军的锐气。