摧頹

cuī tuí tồi đồi

Hán Việt: tồi đồi · Pinyin: cuī tuí

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (đồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧折﹐衰败; 困顿﹐失意; 毁废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摧折﹐衰败。 2.困顿﹐失意。 3.毁废。

Eng

  • Cihui 摧頹 uītuí v.p. 1. be dilapidated; be in ruins 2. idle about