摧黜 cuī chù · tồi truất Hán Việt: tồi truất · Pinyin: cuī chù Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 黜 (truất)Pinyincuī chùHán Việttồi truấtCấu tạo摧 + 黜 · tồi + truất nghĩa thành phần: tồi + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹废退。Tân Hoa Tự Điển 1.犹废退。