摩切 mó qiè · ma thiết Hán Việt: ma thiết · Pinyin: mó qiè Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 切 (thiết)Pinyinmó qièHán Việtma thiếtCấu tạo摩 + 切 · ma + thiết nghĩa thành phần: ma + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切磋琢磨; 犹规劝。Tân Hoa Tự Điển 1.切磋琢磨。 2.犹规劝。