摩勒

mó lēima lặc

Hán Việt: ma lặc · Pinyin: mó lēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即紫磨金。金之最美者。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Moller

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即紫磨金。金之最美者。
  • Kaggle Zh-Vi Moller

Eng

  • Cihui Moller

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯