摩勒 mó lēi · ma lặc Hán Việt: ma lặc · Pinyin: mó lēi Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 勒 (lặc)Pinyinmó lēiHán Việtma lặcCấu tạo摩 + 勒 · ma + lặc nghĩa thành phần: ma + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即紫磨金。金之最美者。Tân Hoa Tự Điển 1.即紫磨金。金之最美者。EngCihui Moller