摩卡

mó kǎma tạp

Hán Việt: ma tạp · Pinyin: mó kǎ

Tổng quan

mocha (từ mượn)

Cấu tạo: 摩 (ma) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mocha

Eng

  • Cihui mocha (loanword)

Đức

  • Handedict Mokka (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩卡咖啡 · 卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其