摩卡 mó kǎ · ma tạp Hán Việt: ma tạp · Pinyin: mó kǎ Tổng quan mocha (từ mượn) Cấu tạo: 摩 (ma) + 卡 (tạp)Pinyinmó kǎHán Việtma tạpCấu tạo摩 + 卡 · ma + tạp nghĩa thành phần: ma + tạp Nghĩa ViệtCihui mocha (từ mượn)EngCC-CEDICT mocha (loanword)Cihui mocha (loanword)