摩天

mó tiān ma thiên

Hán Việt: ma thiên · Pinyin: mó tiān

Tổng quan

cao chọc trời | vươn cao vào bầu trời

Cấu tạo: (ma) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao chọc trời | vươn cao vào bầu trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摩,迫近。摩天指迫近天。形容很高的樣子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迫近蓝天。形容极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迫近蓝天。形容极高。

Eng

  • CC-CEDICT skyscraping|towering into the sky
  • Cihui skyscraping; towering into the sky