摩天轮

mó tiān lúnma thiên luân

Hán Việt: ma thiên luân · Pinyin: mó tiān lún

Tổng quan

vòng đu quay

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種遊樂設備。為直立的圓形高大轉輪,轉輪周圍設有吊籃可供乘坐。當機器開啟時,吊籃隨轉輪轉動升降,可飽覽遠近風光。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 天 (thiên) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng quay quan sát
  • Tần suất từ vòng đu quay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊樂設備。為直立的圓形高大轉輪,轉輪周圍設有吊籃可供乘坐。當機器開啟時,吊籃隨轉輪轉動升降,可飽覽遠近風光。

Eng

  • Cihui Ferris wheel; observation wheel
  • Tần suất từ Ferris wheel; observation wheel

Đức

  • Handedict Riesenrad

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩天楼 · 摩天 · 摩天俊鶻 · 摩天大厦 · 摩天大楼 · 摩天碍日 · 天轮