摩頭 mó tóu · ma đầu Hán Việt: ma đầu · Pinyin: mó tóu Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 頭 (đầu)Pinyinmó tóuHán Việtma đầuCấu tạo摩 + 頭 · ma + đầu nghĩa thành phần: ma + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摩托"。