摩奖 mó jiǎng · ma tưởng Hán Việt: ma tưởng · Pinyin: mó jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 奖 (tưởng)Pinyinmó jiǎngHán Việtma tưởngCấu tạo摩 + 奖 · ma + tưởng nghĩa thành phần: ma + tưởng