摩客 mó kè · ma khách Hán Việt: ma khách · Pinyin: mó kè Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 客 (khách)Pinyinmó kèHán Việtma kháchCấu tạo摩 + 客 · ma + khách nghĩa thành phần: ma + khách