摩底僧诃
ma để tăng ha
Hán Việt: ma để tăng ha
Tổng quan
ma để tăng ha (人名)Matisiṃha,比丘名。譯曰師子慧。見求法高僧傳上。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma để tăng ha (人名)Matisiṃha,比丘名。譯曰師子慧。見求法高僧傳上。☸
Hán Việt: ma để tăng ha
ma để tăng ha (人名)Matisiṃha,比丘名。譯曰師子慧。見求法高僧傳上。☸