摩撫 ma phủ Hán Việt: ma phủ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 撫 (phủ)Hán Việtma phủCấu tạo摩 + 撫 · ma + phủ nghĩa thành phần: ma + phủ Nghĩa EngCihui 摩撫 ófǔ v. stroke