摩押 mó yā · ma áp Hán Việt: ma áp · Pinyin: mó yā Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 押 (áp)Pinyinmó yāHán Việtma ápCấu tạo摩 + 押 · ma + áp nghĩa thành phần: ma + áp