摩拂 mó fú · ma phất Hán Việt: ma phất · Pinyin: mó fú Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 拂 (phất)Pinyinmó fúHán Việtma phấtCấu tạo摩 + 拂 · ma + phất nghĩa thành phần: ma + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按捺。Tân Hoa Tự Điển 1.按捺。