摩拊 mó fǔ · ma phụ Hán Việt: ma phụ · Pinyin: mó fǔ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 拊 (phụ)Pinyinmó fǔHán Việtma phụCấu tạo摩 + 拊 · ma + phụ nghĩa thành phần: ma + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摩;安抚。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩;安抚。