摩擬 mó nǐ · ma nghĩ Hán Việt: ma nghĩ · Pinyin: mó nǐ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擬 (nghĩ)Pinyinmó nǐHán Việtma nghĩCấu tạo摩 + 擬 · ma + nghĩ nghĩa thành phần: ma + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比拟研究; 模仿。Tân Hoa Tự Điển 1.比拟研究。 2.模仿。