摩拭 mó shì · ma thức Hán Việt: ma thức · Pinyin: mó shì Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 拭 (thức)Pinyinmó shìHán Việtma thứcCấu tạo摩 + 拭 · ma + thức nghĩa thành phần: ma + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揩擦。Tân Hoa Tự Điển 1.揩擦。