摩按 mó àn · ma án Hán Việt: ma án · Pinyin: mó àn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 按 (án)Pinyinmó ànHán Việtma ánCấu tạo摩 + 按 · ma + án nghĩa thành phần: ma + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按摩。Tân Hoa Tự Điển 1.按摩。