摩揣 mó chuāi · ma sủy Hán Việt: ma sủy · Pinyin: mó chuāi Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 揣 (sủy)Pinyinmó chuāiHán Việtma sủyCấu tạo摩 + 揣 · ma + sủy nghĩa thành phần: ma + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忖度﹐估量。Tân Hoa Tự Điển 1.忖度﹐估量。