摩擦声

ma sát thanh

Hán Việt: ma sát thanh

Tổng quan

lưới sắt (che cửa sổ), (vật lý) con cách, tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt, cảm giác khó chịu, cảm giác gai người, xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé, làm khó chịu, làm gai người

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm xát
  • Biên soạn frictives

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grating

Eng

  • Cihui 摩擦聲 ócāshēng n. <lg.> frictives

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦力 · 摩擦学 · 摩擦电 · 摩擦的 · 摩擦计 · 摩擦音 · 摩擦 · 摩擦作声