摩梨 ma lê Hán Việt: ma lê Tổng quan ma lê (地名)山名。出栴檀之處。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 梨 (lê)Hán Việtma lêCấu tạo摩 + 梨 · ma + lê nghĩa thành phần: ma + lê Nghĩa ViệtCihui ma lê (地名)山名。出栴檀之處。☸