摩激 mó jī · ma kích Hán Việt: ma kích · Pinyin: mó jī Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 激 (kích)Pinyinmó jīHán Việtma kíchCấu tạo摩 + 激 · ma + kích nghĩa thành phần: ma + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨擦振荡; 犹激发。Tân Hoa Tự Điển 1.磨擦振荡。 2.犹激发。