摩牙

mó yá ma nha

Hán Việt: ma nha · Pinyin: mó yá

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人話多,喜歡爭辯或囉嗦。《漢書.卷八七.揚雄傳下》:「鑿齒之徒與摩牙而爭之,豪俊麋沸雲擾,群黎為之不康。」也作「磨牙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨其牙使之锐利; 指以口舌相争; 露出锐利的牙齿。状凶狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨其牙使之锐利。 2.指以口舌相争。 3.露出锐利的牙齿。状凶狠。