摩玩

mó wán ma ngoạn

Hán Việt: ma ngoạn · Pinyin: mó wán

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摩耫"; 谓观摩玩赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摩耫"。 2.谓观摩玩赏。