摩礱 mó lóng · ma lung Hán Việt: ma lung · Pinyin: mó lóng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 礱 (lung)Pinyinmó lóngHán Việtma lungCấu tạo摩 + 礱 · ma + lung nghĩa thành phần: ma + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹磨光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹磨光。