摩祛

ma khư

Hán Việt: ma khư

Tổng quan

ma khư (雜語)又作摩佉Māgha,十一月之稱。見摩伽陀條。☸

Cấu tạo: (ma) + (khư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma khư (雜語)又作摩佉Māgha,十一月之稱。見摩伽陀條。☸