摩羯宮 ma yết cung Hán Việt: ma yết cung Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 羯 (yết) + 宮 (cung)Hán Việtma yết cungCấu tạo摩 + 羯 + 宮 · ma + yết + cung nghĩa thành phần: ma + yết + cung Nghĩa EngCihui 摩羯宮 ójiégōng n. <astr.> Capricornus