摩羯座

mó jié zuò ma yết tọa

Hán Việt: ma yết tọa · Pinyin: mó jié zuò

Tổng quan

Ma Kết

Cấu tạo: (ma) + (yết) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ma Kết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於南天,黃道星座之一,在水瓶座與人馬座之間。星座中缺乏亮星。 2.在西洋占星術中也稱為「山羊座」,被視為主宰十二月二十三日至一月二十日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页;。

Eng

  • CC-CEDICT Capricornus
  • Cihui Capricornus