摩肩
ma kiên
Hán Việt: ma kiên · Pinyin: mó jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肩挨着肩。形容人多拥挤; 形容亲密或地方狭窄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肩挨着肩。形容人多拥挤。 2.形容亲密或地方狭窄。
Eng
- Cihui 摩肩 ójiān* v.o. jostle each other in a crowd