摩肯 ma khẳng Hán Việt: ma khẳng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 肯 (khẳng)Hán Việtma khẳngCấu tạo摩 + 肯 · ma + khẳng nghĩa thành phần: ma + khẳng Nghĩa EngCihui morgen