摩莎 mó shā · ma toa Hán Việt: ma toa · Pinyin: mó shā Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 莎 (toa)Pinyinmó shāHán Việtma toaCấu tạo摩 + 莎 · ma + toa nghĩa thành phần: ma + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摩挲"。