摩薩德 mó sà dé · ma tát đức Hán Việt: ma tát đức · Pinyin: mó sà dé Tổng quan Mossad Cấu tạo: 摩 (ma) + 薩 (tát) + 德 (đức)Pinyinmó sà déHán Việtma tát đứcCấu tạo摩 + 薩 + 德 · ma + tát + đức nghĩa thành phần: ma + tát + đức Nghĩa ViệtCihui MossadEngCC-CEDICT MossadCihui Mossad