摩蛇

ma xà

Hán Việt: ma xà

Tổng quan

ma xà (飲食)藥名。見摩祇條。☸

Cấu tạo: (ma) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma xà (飲食)藥名。見摩祇條。☸